limited hangout
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc chỉ tiết lộ một phần sự thật về một tình huống, nhằm kiểm soát thiệt hại khi câu chuyện che đậy không còn có thể được sử dụng nữadanh từThe practice of revealing only part of the truth about a situation, as damage control when a cover story can no longer be used.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limited hangoutDạng gốc (base form)
- limited hangoutsSố nhiều (plural)