Dịch

hangnail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dải mô móng tay hẹp, lỏng lẻo nhô ra từ cạnh bên và neo gần gốc móng tay hoặc móng chândanh từA loose, narrow strip of nail tissue protruding from the side edge and anchored near the base of a fingernail or toenail.
  2. Góc trên nhọn của móng chân (thường được tạo ra do cắt tỉa không đúng cách bằng cách làm tròn góc), khi móng mọc lên sẽ ấn vào thịt hoặc nhô ra để có thể mắc (“treo”) trên tất hoặc giàydanh từA pointed upper corner of the toenail (often created by improperly trimming by rounding the corner) that, as the nail grows, presses into the flesh or protrudes so that it may catch (“hang”) on stockings or shoes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hangnailDạng gốc (base form)
  2. hangnailsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

hangnail

  1. từ tiếng Anh trung đạiagnail
  2. từ tiếng Anh cổangnæġl
  3. từ tiếng German nguyên thủy*anguz

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hangnail

AI