Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Da bị rách gần móng chân hoặc móng taydanh từTorn skin near a toenail or fingernail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agnailDạng gốc (base form)
- agnailsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vết chai hoặc đau ở ngón chân hoặc ngón tay
- A corn or sore on the toe or finger.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiagnail
- từ tiếng Anh cổangnægl
- từ tiếng German nguyên thủy*naglaz