Dịch

agnail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Da bị rách gần móng chân hoặc móng taydanh từTorn skin near a toenail or fingernail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agnailDạng gốc (base form)
  2. agnailsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vết chai hoặc đau ở ngón chân hoặc ngón tay
  1. A corn or sore on the toe or finger.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiagnail
  2. từ tiếng Anh cổangnægl
  3. từ tiếng German nguyên thủy*naglaz

AI