Dịch

hang-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khó khăn về cảm xúc hoặc ức chế tâm lýdanh từAn emotional difficulty or a psychological inhibition.
  2. Trở ngại không lường trước được cho sự tiến bộ; một trở ngại hoặc sự chậm trễdanh từAn unforeseen obstacle to progress; a hitch or delay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hang-upDạng gốc (base form)
  2. hang-upsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hang-up calldanh từLoại cuộc gọi phiền toái trong đó người gọi liên tục quay số khác và cúp máy đột ngột khi người nhận nhấc máy

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • We’re don’t we’re , .
  • , , . [.]
  • .

AI