hang-up
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khó khăn về cảm xúc hoặc ức chế tâm lýdanh từAn emotional difficulty or a psychological inhibition.
- Trở ngại không lường trước được cho sự tiến bộ; một trở ngại hoặc sự chậm trễdanh từAn unforeseen obstacle to progress; a hitch or delay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hang-upDạng gốc (base form)
- hang-upsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hang-up calldanh từ | danh từ | Loại cuộc gọi phiền toái trong đó người gọi liên tục quay số khác và cúp máy đột ngột khi người nhận nhấc máy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- We’re don’t we’re , .
- , , . [.]
- .