Dịch

hands off

thán từ (interjection)tính từ (adjective)
UKUS/ˈhændz ˈɔf/

Nghĩa chính

  1. Hạn chế chạm vào; kiềm chế không bắt đầu bất kỳ liên hệ vật lý nàothán từRefrain from touching; refrain from initiating any physical contact.
  2. Chặt một bàn tay: được ban hành theo luật hải quân cũ như là hình phạt cho việc rút dao trong lúc đánh nhau với bạn cùng tàuthán từCut off a hand: decreed by old admiralty law as punishment for pulling a knife during a fight with a shipmate.
  3. Có xu hướng không can thiệp vào quyết định và hành động của người khác (nhân viên, đối tượng, v.v.)tính từTending not to interfere with the decisions and actions of other people (employees, subjects, etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hands offDạng gốc (base form)
  2. more hands offSo sánh hơn (comparative)
  3. most hands offSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • !
  • !

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI