Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có bàn tay nàotính từWithout any hands.
- Không có tay cầmtính từkhông so sánh (not comparable)Without a handle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- handlessDạng gốc (base form)
- more handlessSo sánh hơn (comparative)
- most handlessSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không tiện dụng
- Không tiện dụng; vụng vềNot handy; awkward.
Ví dụ
- , , , hack'd chipp'd,
- ( ) .
- We’ll , , we’ll .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc handlessTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihandles
- từ tiếng Anh cổ*handlēas
- từ tiếng German nguyên thủy*handulausaz“handless”