Dịch

handless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không có bàn tay nàotính từWithout any hands.
  2. Không có tay cầmtính từkhông so sánh (not comparable)Without a handle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handlessDạng gốc (base form)
  2. more handlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most handlessSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không tiện dụng
  1. Không tiện dụng; vụng vềNot handy; awkward.

Ví dụ

  • , , , hack'd chipp'd,
  • ( ) .
  • We’ll , , we’ll .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc handless

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihandles
  2. từ tiếng Anh cổ*handlēas
  3. từ tiếng German nguyên thủy*handulausaz“handless”

AI