Nghĩa chính
- Công việc làm bằng taydanh từkhông đếm được (uncountable)Work done by the hands.
- Đồ thủ công, sản phẩm thủ côngdanh từkhông đếm được (uncountable)A handmade object; a handicraft.
- Công sức cá nhândanh từkhông đếm được (uncountable)Work done personally.
- Thành quả, kết quả công việcdanh từkhông đếm được (uncountable)The result of personal efforts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- handiworkDạng gốc (base form)
- handiworksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Portugal's .Bảo tàng Nghệ thuật Dân gian trưng bày những sản phẩm thủ công tinh xảo nhất của Bồ Đào Nha.
- .Tên các con phố là công sức của các nhà quy hoạch thành phố.
- Brunel's .Mối liên hệ của Brunel với khu vực này đã để lại một vài ví dụ về thành quả công việc hoặc việc giảng dạy của ông ở Nam Xứ Wales.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đồ thủ công