Dịch

handgrip

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tay cầm; phần của tay cầm mà bàn tay chiếm giữdanh từA handle; the portion of a handle that the hand occupies.
  2. Lớp phủ (thường là cao su hoặc xốp) trên tay cầm, được thiết kế để cho phép người dùng cầm tay cầm thoải mái hơn hoặc an toàn hơndanh từA covering (often rubber or foam) on a handle, designed to allow the user a more comfortable or more secure hold on the handle.
  3. Cái bắt tay; một cách nắm tay người khácdanh từA handshake; a way of gripping hands with another person.
  4. Khả năng cầm nắm vật gì đó bằng taydanh từThe ability to grip something with a hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handgripDạng gốc (base form)
  2. handgripsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nắm hoặc nắm
  1. A grasp or grip.

Ví dụ

  • ôm vật nhau; đánh giáp lá cà
  • , , .
  • : (1) ( ), (2) , (3) ( ...

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

handgrip

  1. từ tiếng Anh trung đạihand grip
  2. từ tiếng Anh cổhandgripe“handgrip”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*handugripi“handgrip”

AI