Dịch

handygripes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bắt giữ hoặc nắm lấy bàn tay; cận chiến trong giao tranhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Seizure by, or grasp of, the hand; close quarters in fighting.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , / :

AI