Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halotherapy
danh từ
(noun)
/ˌ
h
eɪ
l
əʊ
ˈ
θ
ɛɹ
ə
p
i
/
Nghĩa chính
1
Liệu pháp muối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Therapy, such as hydrotherapy, which makes use of salt or saltwater.
Nguồn gốc
(etymology)
halo-
“sea; salt”
+
therapy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
haloterapia
giống cái
Liệu pháp muối
AI
1
Liệu pháp muối
1
Liệu pháp muối
1
Liệu pháp muối