Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haloterapia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liệu pháp muối
danh từ
halotherapy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
halotherapy
Liệu pháp muối
AI
1
Liệu pháp muối
1
Liệu pháp muối
1
Liệu pháp muối