Dịch

haloperidol

danh từ (noun)
UK/ˌhæ.lə(ʊ)ˈpɛ.ɹɪ.dɒl/US/ˌhæ.loʊˈpɛ.ɹɪˌdɔl/

Nghĩa chính

  1. Dược phẩm tổng hợp (làm tiêu tan năng lực hoạt động của hệ thống thần kinh trung ương)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A synthetic antidepressant drug, with the chemical formula C₂₁H₂₃ClFNO₂, used in the treatment of psychotic conditions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haloperidolDạng gốc (base form)
  2. haloperidolsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-peridolhậu tốDùng để tạo thành tên của các dẫn xuất haloperidol dùng làm thuốc chống loạn thần

Họ từ (word family)

cùng gốc haloperidol

Nguồn gốc (etymology)

AI