Dịch

half past

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːf ˌpɑːst/US/ˈhæf ˌpæst/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Rưỡidanh từkhông đếm được (uncountable)Thirty minutes past any hour.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Hôm nay tôi đã ngủ đến chín rưỡi.
  • .Nhưng mà bây giờ đã gần 11 giờ rưỡi rồi.
  • train's 2. . -, () .

AI