Dịch

Haiti

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ha-i-tidanh từ riêngA country in the Caribbean. Official name: Republic of Haiti.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Republic of Haitidanh từ riêngTên chính thức của Haiti: một quốc gia ở Caribe
Haitian Creoledanh từ riêngTiếng Hai Ti
Haitian Vodoun Culture Languagedanh từ riêngTừ vựng chuyên ngành (có lẽ không hẳn là một ngôn ngữ) được sử dụng ở Haiti cho mục đích tôn giáo, bài hát và khiêu vũ

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Từ đồng nghĩa của Hispaniola
  1. Synonym of Hispaniola.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . , .
  • ?
  • ?

AI