Dịch

Haitian

B1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
UK/ˈheɪ.ʃən/US/ˈheɪʃən/

Nghĩa chính

  1. Người Haitidanh từA person from Haiti or of Haitian descent.
  2. Tiếng Haiti, tiếng Creole Haitidanh từ riêngHaitian Creole, one of the official languages of Haiti.
  3. Thuộc Haititính từOf, from, or pertaining to Haiti, its inhabitants, or their language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HaitianDạng gốc (base form)
  2. HaitiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Haitian Creoledanh từ riêngTiếng Hai Ti
Haitian Vodoun Culture Languagedanh từ riêngTừ vựng chuyên ngành (có lẽ không hẳn là một ngôn ngữ) được sử dụng ở Haiti cho mục đích tôn giáo, bài hát và khiêu vũ

Ví dụ

  • , .Mục tiêu là làm cho người Haiti phụ thuộc vào Pháp, từ nền kinh tế, văn hóa cho đến từng từ ngữ họ nói.
  • .Điều đó lẽ ra đã mang lại cho học sinh Haiti cơ hội sử dụng cả hai ngôn ngữ trong khi vẫn trân trọng bản sắc dân tộc của mình.
  • ?Bạn có nói tiếng Creole Haiti không?

AI