Nghĩa chính
- Người Haitidanh từA person from Haiti or of Haitian descent.
- Tiếng Haiti, tiếng Creole Haitidanh từ riêngHaitian Creole, one of the official languages of Haiti.
- Thuộc Haititính từOf, from, or pertaining to Haiti, its inhabitants, or their language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HaitianDạng gốc (base form)
- HaitiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Haitian Creoledanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Hai Ti |
| Haitian Vodoun Culture Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Từ vựng chuyên ngành (có lẽ không hẳn là một ngôn ngữ) được sử dụng ở Haiti cho mục đích tôn giáo, bài hát và khiêu vũ |
Ví dụ
- , .Mục tiêu là làm cho người Haiti phụ thuộc vào Pháp, từ nền kinh tế, văn hóa cho đến từng từ ngữ họ nói.
- .Điều đó lẽ ra đã mang lại cho học sinh Haiti cơ hội sử dụng cả hai ngôn ngữ trong khi vẫn trân trọng bản sắc dân tộc của mình.
- ?Bạn có nói tiếng Creole Haiti không?
Họ từ (word family)
cùng gốc HaitianNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha