Haitianization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình tạo ra một thứ gì đó của Haitidanh từkhông đếm được (uncountable)The process of making something Haitian.
- Quá trình một cái gì đó mang đặc điểm của Haitidanh từkhông đếm được (uncountable)The process of something taking on Haitian characteristics.
Nguồn gốc (etymology)
Haitian-ization
Ví dụ
- , . "" .
- ... . ... ' "", 1835 ...