Dịch

Haitianization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình tạo ra một thứ gì đó của Haitidanh từkhông đếm được (uncountable)The process of making something Haitian.
  2. Quá trình một cái gì đó mang đặc điểm của Haitidanh từkhông đếm được (uncountable)The process of something taking on Haitian characteristics.

Nguồn gốc (etymology)

Haitian-ization

Ví dụ

  • , . "" .
  • ... . ... ' "", 1835 ...

AI