haitiano
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/aiˈtjano/nguồn
Nghĩa chính
- Tiếng Haititính từHaitian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| criollo haitianodanh từ | danh từ | Tiếng Haiti (ngôn ngữ) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Chủ nghĩa tư bản Puerto Rico, Dominican hoặc Haiti không phải là thiên đường Caribe.