Dịch

haitiano

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/aiˈtjano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng Haititính từHaitian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haitianoDạng gốc (base form)
  2. haitianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. haitianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. haitianaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

criollo haitianodanh từTiếng Haiti (ngôn ngữ)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Chủ nghĩa tư bản Puerto Rico, Dominican hoặc Haiti không phải là thiên đường Caribe.

AI