Dịch

hairy molly

danh từ (noun)
UK/ˈhɛə.ɹi ˈmɒli/US/ˈhɛɹ.i ˈmɑ.li/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Con sâu bướm có lôngdanh từA hairy caterpillar.
  2. Âm hộdanh từThe vulva.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hairy mollyDạng gốc (base form)
  2. hairy molliesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Irelandmalaí

AI