Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hairy molly
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɛ
ə
.ɹ
i
ˈ
m
ɒ
l
i
/
US
/ˈ
h
ɛɹ.
i
ˈ
m
ɑ
.
l
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Con sâu bướm có lông
danh từ
A hairy caterpillar.
2
Âm hộ
danh từ
The vulva.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hairy molly
Dạng gốc
(base form)
hairy moll
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ireland
malaí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vulva
Âm hộ (cơ quan sinh dục nữ bên ngoài)
ura
Âm hộ; chộp lấy
cuchara
Âm hộ
AI
1
Con sâu bướm có lông
2
Âm hộ
1
Con sâu bướm có lông
2
Âm hộ
1
Con sâu bướm có lông
2
Âm hộ