Dịch

haddock

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá êfin (một loại cá tuyết)danh từA saltwater fish, Melanogrammus aeglefinus, of the North Atlantic, important as a food fish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haddockDạng gốc (base form)
  2. haddocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Findon haddockdanh từĐồng nghĩa với finnan haddock
finnan haddockdanh từCá tuyết chấm đen được xử lý bằng khói gỗ xanh, cỏ hoặc than bùn
Norway haddockdanh từĐồng nghĩa với rose fish
Jerusalem haddockdanh từCon cá, opah

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihaddok
  2. từ tiếng Anglo-Normanhadoc
  3. từ tiếng Pháp cổhadot

Ví dụ

  • .Cá ê-fin có họ hàng gần với cá tuyết.
  • .Cá ê-fin sống ở Bắc Đại Tây Dương.
  • .Tôi thích cá ê-fin hơn cá tuyết.

AI