Dịch

Norway haddock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rose fishdanh từSynonym of rose fish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Norway haddockDạng gốc (base form)
  2. Norway haddocksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI