Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Norway haddock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rose fish
danh từ
Synonym of rose fish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Norway haddock
Dạng gốc
(base form)
Norway haddock
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rose fish
AI
1
Đồng nghĩa với rose fish
1
Đồng nghĩa với rose fish
1
Đồng nghĩa với rose fish