finnan haddie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá tuyết chấm đen hun khói lạnh, đại diện cho phương pháp hun khói bằng gỗ xanh và than bùn của khu vực ở phía đông bắc Scotlanddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cold-smoked haddock, representative of a regional method of smoking with green wood and peat in north-east Scotland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- finnan haddieDạng gốc (base form)
- finnan haddiesSố nhiều (plural)