Dịch

haddocky

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tương tự hoặc đặc trưng của cá tuyết chấm đentính từResembling or characteristic of haddock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haddockyDạng gốc (base form)
  2. more haddockySo sánh hơn (comparative)
  3. most haddockySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , !
  • […] Magsby, father's, , .

AI