Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jerusalem haddock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con cá, opah
danh từ
A fish, the opah.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jerusalem haddock
Dạng gốc
(base form)
Jerusalem haddock
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con cá
1
Con cá
1
Con cá