Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
had ought
cụm từ
(phrase)
UK
/
h
ə
d
ˈ
ɔː
t
/
US
/
h
ə
d
ˈɔ
t
/
Nghĩa chính
1
Nên
cụm từ
ought
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
hadn't ought
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
该
gāi
Nên, phải
应该
yīng gāi
Nên, phải
应当
yīng dāng
Nên, phải, cần phải
Tiếng Tây Ban Nha
debería
Nên, có lẽ
debía
Phải, nên, chắc hẳn
deber
Nên
AI
1
Nên
1
Nên
1
Nên