Nghĩa chính
- Xiềng xíchdanh từA shackle or fetter, especially for the leg.
- Xích lạiđộng từTo shackle, fetter, chain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| down-gyvedtính từ | tính từ | Treo lủng lẳng, giống như gves hoặc xiềng xích |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc gyveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*give
- từ tiếng Celt nguyên thủy*gem-“shackle, chain”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*gem-“to squeeze, grab, press”
Ví dụ
- , Banker’s .
- , , , , , , .
- , …