encadenar
C2động từ (verb)
/enkadeˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Xiềng xíchđộng từto chain, to shackle
- Gắn kết với nhau, kết nốiđộng từto bind together, connect
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encadenarDanh động từ encadenandoPhân từ encadenado
| Presente | |
|---|---|
| yo | encadeno |
| tú | encadenas |
| él/ella/Ud. | encadena |
| nosotros | encadenamos |
| vosotros | encadenáis |
| ellos/Uds. | encadenan |