Dịch

gyrotropy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyển động xoắn ốc của bức xạ điện từ thông qua vật liệu đối xứngdanh từkhông đếm được (uncountable)The helical movement of electromagnetic radiation through a chiral material

Nguồn gốc (etymology)

gyrotropy

AI