Dịch

gyrotropization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyển đổi sang chuyển động hồi chuyểndanh từConversion to gyrotropic motion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gyrotropizationDạng gốc (base form)
  2. gyrotropizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI