Nghĩa chính
- Hải mép (thuyền, tàu)danh từA small eel-shaped marine fish of the family Pholidae, especially Pholis gunnellus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gunnelDạng gốc (base form)
- gunnelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gunnel fishdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gunnel |
| to the gunnelscụm giới từ | cụm giới từ | Đầy đến tận miệng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa