Dịch

rock eel

danh từ (noun)
US/ˈɹɑk ˈiːl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rock salmondanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of rock salmon.
  2. Đồng nghĩa với gunneldanh từđếm được (countable)Synonym of gunnel (“type of marine fish”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rock eelDạng gốc (base form)
  2. rock eelsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI