Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gunnel fish
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ʌ
n
ə
l
ˈ
f
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gunnel
danh từ
Synonym of gunnel (“type of marine fish”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gunnel fish
Dạng gốc
(base form)
gunnel fish
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gunnel
AI
1
Đồng nghĩa với gunnel
1
Đồng nghĩa với gunnel
1
Đồng nghĩa với gunnel