guideway
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường dẫndanh từA track along which something is guided, such as a component in a machine, or an automated transit vehicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guidewayDạng gốc (base form)
- guidewaysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha