Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guide line
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
aɪ
d
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đường dẫn hướng
danh từ
distance line
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guide line
Dạng gốc
(base form)
guide line
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cave line
penetration line
Xuất hiện ở từ khác
guide
kết hợp
đường dẫn
AI
1
Đường dẫn hướng
1
Đường dẫn hướng
1
Đường dẫn hướng