Dịch

guide line

danh từ (noun)
US/ˈɡaɪd ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Đường dẫn hướngdanh từdistance line

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guide lineDạng gốc (base form)
  2. guide linesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI