Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penetration line
danh từ
(noun)
US
/
p
ɛ.
n
ə
ˈ
t
ɹ
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đường khoảng cách
danh từ
distance line
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
penetration line
Dạng gốc
(base form)
penetration line
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cave line
guide line
AI
1
Đường khoảng cách
1
Đường khoảng cách
1
Đường khoảng cách