Dịch

penetration line

danh từ (noun)
US/pɛ.nəˈtɹeɪ.ʃən ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Đường khoảng cáchdanh từdistance line

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penetration lineDạng gốc (base form)
  2. penetration linesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI