Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cave line
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
eɪ
v
i
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đường khoảng cách
danh từ
distance line
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cave line
Dạng gốc
(base form)
cave line
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
guide line
penetration line
AI
1
Đường khoảng cách
1
Đường khoảng cách
1
Đường khoảng cách