Dịch

cave line

danh từ (noun)
US/ˈkeɪvi ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Đường khoảng cáchdanh từdistance line

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cave lineDạng gốc (base form)
  2. cave linesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI