Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người ngớ ngẩn; ngu xuẩndanh từSilly person; fool.
- Assorted stuff, especially if of little value; tat.chưa dịchdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mảnh vỡ
- chỉ dùng số nhiều (plural only)Mảnh vỡ; sự cắt nhỏ; mảnh vụn (đặc biệt là cá)Fragments; parings; scraps (especially of fish).
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigoboun
- từ tiếng Anglo-Normangobon
Ví dụ
- " ," . " , . […]"
- .