Nghĩa chính
- Vật (dùng một cách mơ hồ để chỉ một vật mà người ta không biết hoặc không thể nhớ tên)danh từA thing (used in a vague way to refer to something whose name one does not know or cannot recall)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doohickeyDạng gốc (base form)
- doohickeysSố nhiều (plural)