Dịch

doohickey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật (dùng một cách mơ hồ để chỉ một vật mà người ta không biết hoặc không thể nhớ tên)danh từA thing (used in a vague way to refer to something whose name one does not know or cannot recall)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doohickeyDạng gốc (base form)
  2. doohickeysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ?

AI