Dịch

grungy

tính từ (adjective)
/ˈɡɹʌnd͡ʒi/

Nghĩa chính

  1. Bẩn thỉu; tồi tàn; trong tình trạng hư hỏngtính từDirty; shabby; in disrepair.
  2. Liên quan đến nhạc grungetính từOf or relating to grunge music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grungyDạng gốc (base form)
  2. grungierSo sánh hơn (comparative)
  3. grungiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , Nói chung, bài tập về nhà không phải dạng đánh đố ("dạng bẩn")

AI