grunge
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cặn bẩn, vết bẩndanh từkhông đếm được (uncountable)Dirt or filth, especially when difficult to clean.
- Sự nhếch nhác, sự dơ bẩndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being filthy; grubbiness.
- Nhạc grunge, dòng nhạc grungedanh từkhông đếm được (uncountable)A subgenre of alternative rock, originating from Seattle, Washington in the early 1990s, which melds punk and metal.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| post-grungedanh từ | danh từ | Thể loại nhạc grunge chịu ảnh hưởng của nhạc pop và kim loại nặng |
| soft grungedanh từ | danh từ | Phong cách thẩm mỹ chịu ảnh hưởng của phong cách grunge và các phong cách quần áo khác của thập niên 1990, đồng thời gắn liền với nhạc pop punk, emo và nhạc alternative rock |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ grungy
Ví dụ
- .Sàn rạp chiếu phim phủ đầy cặn bẩn do đám đông để lại.
- , .Chad từng làm thợ mỏ than, nhưng không chịu nổi sự nhếch nhác liên tục.
- , .Alice thích mặc đồ kẻ sọc và quần jean rách, rồi nghe nhạc grunge.