Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grunger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người đánh giá cao văn hóa grunge
danh từ
Someone who appreciates grunge culture.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grunger
Dạng gốc
(base form)
grunger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
grunge
+
-er
AI
1
Một người đánh giá cao văn hóa grunge
1
Một người đánh giá cao văn hóa grunge
1
Một người đánh giá cao văn hóa grunge