grumbling
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cằn nhằn, tiếng phàn nàndanh từcomplaining
- Tiếng ầm ầm, tiếng gầm gầmdanh từrumbling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grumblingDạng gốc (base form)
- grumblingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc grumblingVí dụ
- “banker's .”Các khoản hoa hồng trả cho giao dịch này rất cao và làm dấy lên những tiếng phàn nàn ở Anh về "vụ cướp của ngân hàng".
- .Anh ấy lúc nào cũng cằn nhằn.
- .Cô ấy chỉ đang cằn nhằn thôi.