Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renegón
tính từ
(adjective)
/reneˈɡon/
Nghĩa chính
1
Càu nhàu, gắt gỏng
tính từ
grumbling, grouchy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
renegón
Dạng gốc
(base form)
reneg
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
reneg
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
reneg
ona
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grumbling
Sự cằn nhằn, tiếng phàn nàn
AI
1
Càu nhàu
1
Càu nhàu
1
Càu nhàu