Dịch

regañón

tính từ (adjective)
/reɡaˈɲon/

Nghĩa chính

  1. Càu nhàu, cằn nhằntính từgrumbling, nagging

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regañónDạng gốc (base form)
  2. regañonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. regañonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. regañonaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , .

AI