Dịch

ground pear

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹaʊnd ˈpɛə/US/ˈɡɹaʊnd ˈpɛɹ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với potatodanh từSynonym of potato (a tuber).
  2. Đồng nghĩa với Jerusalem artichokedanh từSynonym of Jerusalem artichoke (a tuber).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ground pearDạng gốc (base form)
  2. ground pearsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đồng nghĩa với potato
  1. Synonym of potato (a plant or species).

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

groundpear

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcGrundbirne

AI