Dịch

gripe

C1động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Phàn nàn, cằn nhằn, kêu cađộng từnội động từ (intransitive)To complain; to whine.
  2. Làm phiền, quấy rầyđộng từngoại động từ (transitive)To annoy or bother.
  3. Tròng trành, hướng gióđộng từTo tend to come up into the wind, as a ship which, when sailing close-hauled, requires constant labour at the helm.
  4. Lời phàn nàn, tiếng kêu cadanh từA complaint, often a petty or trivial one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gripeNguyên thể (infinitive)
  2. gripesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gripedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gripingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • gripe (about sb/sth)phàn nàn về ai/cái gì

Cụm từ (phrase)

gripe waterdanh từBiện pháp khắc phục tại nhà, với nhiều thành phần khác nhau, để điều trị cho trẻ bị đau bụng hoặc các vấn đề về mọc răng

10 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 6
Bị đau quặn ruột
  1. nội động từ (intransitive)To suffer griping pains.

Ví dụ

  • 2003 ( “ ”), 17 2020.Sau khi thực hiện bộ phim The League of Extraordinary Gentlemen vào năm 2003 (và cằn nhằn với báo chí rằng anh ấy “đã chán ngấy lũ ngốc”), Sean Connery tận hưởng 17 năm nghỉ hưu trước khi qua đời vào năm 2020.
  • ?Cái gì đang làm cậu bực mình vậy?
  • sự cồn cào của cái bụng đói

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigripen
  2. từ tiếng Anh cổgrīpan
  3. từ tiếng German nguyên thủy*grīpaną

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI