Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Phàn nàn, cằn nhằn, kêu cađộng từnội động từ (intransitive)To complain; to whine.
- Làm phiền, quấy rầyđộng từngoại động từ (transitive)To annoy or bother.
- Tròng trành, hướng gióđộng từTo tend to come up into the wind, as a ship which, when sailing close-hauled, requires constant labour at the helm.
- Lời phàn nàn, tiếng kêu cadanh từA complaint, often a petty or trivial one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gripe (about sb/sth)phàn nàn về ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gripe waterdanh từ | danh từ | Biện pháp khắc phục tại nhà, với nhiều thành phần khác nhau, để điều trị cho trẻ bị đau bụng hoặc các vấn đề về mọc răng |
10 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 6
Bị đau quặn ruột
- nội động từ (intransitive)To suffer griping pains.
Ví dụ
- 2003 ( “ ”), 17 2020.Sau khi thực hiện bộ phim The League of Extraordinary Gentlemen vào năm 2003 (và cằn nhằn với báo chí rằng anh ấy “đã chán ngấy lũ ngốc”), Sean Connery tận hưởng 17 năm nghỉ hưu trước khi qua đời vào năm 2020.
- ?Cái gì đang làm cậu bực mình vậy?
- sự cồn cào của cái bụng đói
Họ từ (word family)
cùng gốc gripeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigripen
- từ tiếng Anh cổgrīpan
- từ tiếng German nguyên thủy*grīpaną
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha