Dịch

gride

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tạo ra âm thanh mài hoặc cạođộng từTo produce a grinding or scraping sound.
  2. Tiếng ken két, tiếng kèn kẹtdanh từA harsh grating sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grideNguyên thể (infinitive)
  2. gridesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gridedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gridingPhân từ I (present participle)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Đâm thủng (cái gì) bằng vũ khí
  1. ngoại động từ (transitive)Đâm thủng (cái gì) bằng vũ khí; làm vết thương, đâmTo pierce (something) with a weapon; to wound, to stab.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigirden

Ví dụ

  • , , , .

AI