Dịch

green thumb

danh từ (noun)
US/ˈɡɹin ˈθʌm/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Kỹ năng tự nhiên để làm vườndanh từA natural skill for gardening.
  2. Người có kỹ năng nàydanh từA person with this skill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. green thumbDạng gốc (base form)
  2. green thumbsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

green-thumbedtính từĐồng nghĩa với green-fingered
e-thumbdanh từKỹ năng bẩm sinh để mày mò các thiết bị điện tử hoặc máy tính

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ? .
  • .
  • , .

AI