Nghĩa chính
- Kỹ năng tự nhiên để làm vườndanh từA natural skill for gardening.
- Người có kỹ năng nàydanh từA person with this skill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- green thumbDạng gốc (base form)
- green thumbsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| green-thumbedtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với green-fingered |
| e-thumbdanh từ | danh từ | Kỹ năng bẩm sinh để mày mò các thiết bị điện tử hoặc máy tính |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , ? .
- .
- , .