Dịch

brown thumb

danh từ (noun)
US/ˈbɹaʊn ˈθʌm/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thiếu kỹ năng trồng cây; kỹ năng làm vườn kémdanh từA lack of skill at growing plants; a poor gardening skill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brown thumbDạng gốc (base form)
  2. brown thumbsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • . .

AI