Nghĩa chính
- Thiếu kỹ năng trồng cây; kỹ năng làm vườn kémdanh từA lack of skill at growing plants; a poor gardening skill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brown thumbDạng gốc (base form)
- brown thumbsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- . .