Dịch

green fingers

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài làm vườndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A seemingly natural gardening ability.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

have green fingersđộng từCó tài năng bẩm sinh trong việc làm vườn và có khả năng đặc biệt để làm cho cây cối sinh trưởng và phát triển
green-fingeredtính từCó khả năng làm vườn dường như bẩm sinh

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Tôi chưa từng có ngón tay màu xanh lá.
  • , . – .
  • .

AI