Nghĩa chính
- Tài làm vườndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A seemingly natural gardening ability.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have green fingersđộng từ | động từ | Có tài năng bẩm sinh trong việc làm vườn và có khả năng đặc biệt để làm cho cây cối sinh trưởng và phát triển |
| green-fingeredtính từ | tính từ | Có khả năng làm vườn dường như bẩm sinh |