greatcoat
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Áo choàng, áo bành tôdanh từA heavy overcoat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- greatcoatDạng gốc (base form)
- greatcoatsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- hat-pins, , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc greatcoatNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha